Đầu đọc RFID Honeywell IP30 thuộc dòng đọc UHF RFID tầm xa, kết hợp các dòng máy đọc mobile computers: CN70/70e, CK70, CK71, CK3X, CN75/75e, or CK7.
IP30 còn hỗ trợ đầu đọc mã vạch tầm xa, tầm trung và gần cho các ứng dụng nâng cao, đặc thù khác nhau.
Khả năng nâng cấp từ các thiết bị có sẵn như các dòng máy đọc mobile computers đã được sử dụng trước đó.
Thông số kỹ thuật:
Thông số vật lý
|
|
Kích thước
|
Phụ thuộc Handheld Computers
|
Trọng lượng
|
430g không kèm theo Handheld Computers.
CN70 and CK3B: 880 g.
CN70e and CK3X: 921 g.
CK70: 992 g.
CK71: 1.01 kg.
|
Màn hình
|
Phụ thuộc vào Handheld Computers
|
Khe cắm mở rộng
|
|
Giao tiếp
|
Bluetooth với Gun RFID
|
Bàn phím
|
Phụ thuộc vào Handheld Computers
|
Cấu hình
|
|
Bộ vi xử lý
(CPU)
|
Phụ thuộc vào Handheld Computers
|
Hệ điều hành (OS)
|
|
Bộ nhớ
|
|
Nguồn cung cấp
|
Li-Ion 2400 mAh
|
RFID
|
|
Chuẩn hỗ trợ
thẻ tags
|
EPCglobal UHF Gen 2, ISO 18000-6b, ISO 18000-6c
|
Tốc độ đọc
|
>900
tags/s
|
Khoảng cách đọc
|
>18 m
|
Công suất
|
0dBm to +30dBm
|
Tần số
|
865-915MHz (phụ thuộc từng quốc gia)
|
Đầu đọc mã vạch
|
|
Phụ thuộc vào Handheld Computers
|
|
Giao tiếp, kết nối
|
|
Radio
|
802.11 a/b/g/n/ac/d/h/i/k/r/w
|
Tốc độ
|
2.4GHz: 144Mbps
5GHz: 867Mbps |
Chuẩn bảo
mật, mã hóa
|
WEP, WPA/WPA2
PSK, WPA/WPA2 Enterprise
|
Bluetooth
|
v4.1, v2.1 +
EDR w/ Bluetooth Low Energy (BLE)
|
Điều kiện hoạt động
|
|
Nhiệt độ hoạt động
|
-15° C to 50° C
|
Nhiệt độ bảo quản
|
-30°C to 70°C
|
Khả năng chịu rơi
|
Khoảng 1.2m xuống sàn bê tông
|
Chuẩn kháng bụi, nước
|
IP64
|



No comments:
Write comments