
Bộ phát WiFi Extreme Motorola WiNG AP7532
Bộ
thu phát sóng WiFi WiNG AP7532 thuộc thế hệ tiếp theo (thứ 5) đạt chuẩn
802.11ac đáp ứng cho các ứng dụng yêu cầu băng thông và tốc độ cao.
Tốc độ cao và băng thông lớn: WiNG AP7532 hỗ trợ đồng thời cả hai băng tần 2.4GHz và 5 GHz đáp ứng cho tất cả các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và tốc độ truyền tải cao. Đối với chuẩn sóng wireless 802.11ac có tốc độ gấp 4 lần chuẩn 802.11n.
WiNG AP7532 được thiết kế đa luồng dữ liệu cùng module 3 ăngten cho phép nhiều người dùng đồng thời kết nối (MIMO) trên một băng tần.
Extreme WiNG AP7532 đáp ứng tốt cho nhu cầu các thiết bị di động chuẩn 5GHz, trong khi đó AP7532 đồng thời đáp ứng toàn bộ những thiết bị mobile chuẩn cũ bao gồm cả 2.4GHz.
Thông số kỹ thuật:
Tốc độ cao và băng thông lớn: WiNG AP7532 hỗ trợ đồng thời cả hai băng tần 2.4GHz và 5 GHz đáp ứng cho tất cả các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và tốc độ truyền tải cao. Đối với chuẩn sóng wireless 802.11ac có tốc độ gấp 4 lần chuẩn 802.11n.
WiNG AP7532 được thiết kế đa luồng dữ liệu cùng module 3 ăngten cho phép nhiều người dùng đồng thời kết nối (MIMO) trên một băng tần.
Extreme WiNG AP7532 đáp ứng tốt cho nhu cầu các thiết bị di động chuẩn 5GHz, trong khi đó AP7532 đồng thời đáp ứng toàn bộ những thiết bị mobile chuẩn cũ bao gồm cả 2.4GHz.
Thông số kỹ thuật:
Hãng sản xuất
|
Motorola / Extreme Network
|
Băng tần
|
Dual radio: 802.11a/b/g/n/ac supports both 2.4GHz and 5 GHz
|
Cổng giao tiếp
|
01xLAN Giga Ethernet auto sensing.
01xConsole Port
|
Tốc độ tối đa
|
867 Mbps
|
Ăng ten
|
2.4 GHz: three internal omi-directional, 3x3 MIMO
5.2 GHz: three internal omi-directional., 3x3 MIMO
|
Công suất phát
|
Internal Antena: 20dBm
External Antena: 20dBm
|
Tốc độ truyền dữ liệu
|
802.11b/g:1,2,5.5,11,6,9,12,18,24,36,48 and 54 Mbps.
802.11a: 6,9,12,18,24,36,48, and 54 Mbps.
802.11n: MCS 0-23 up to 450 Mbps;Turbo mode (256 QAM) on 2.4
GHz band up to 600 Mbps.
802.11ac: MCS 0-9 up to 1.3Gbps.
|
Nguồn sử dụng
|
Adapter 12V – 1.5A
PoE 802.af; 802.at
|
Nhiệt độ hoạt động
|
Internal Annten: 0-400 C
External Annten: -20 – 400 C
|
Kích thước: [LxWxH] cm
|
18 x 16 x 4.1
|
Trọng lượng
|
0.82 kg
|

